| Chip xử lý |
Kích thước MediaTek 8400-Ultra (1 × 3,25 GHz + 3 × 3,0 GHz + 4 × 2,1 GHz)
|
| Công nghệ màn hình |
AMOLED, 6,67 inch, độ phân giải 2712 × 1220 (“1.5K”), tần số quét 120 Hz, hỗ trợ 480 Hz cảm ứng, màu 12-bit
|
| Camera |
Camera sau chính : 50 MP (Sony LYT-600), khẩu độ f/1.5, cảm biến ~1/1.95 inch; có hỗ trợ OIS (chống rung quang học) và khả năng quay video 4K@60fps.
Camera phụ : Siêu rộng góc 8 MP (siêu rộng)
Camera trước : 20 MP
|
| Bộ nhớ |
Có RAM phiên bản 12 GB hoặc 16 GB; bộ nhớ trong (ROM) 256 GB hoặc 512 GB
|
| Thiết kế |
Mặt sau kính mờ (kính mờ), khung bằng nhựa polycarbonate – giảm trọng lượng, sử dụng màu sắc như trắng, đen, xanh nhẹ
|
| Tiêu chuẩn |
|
| Năng lượng |
Pin dung lượng 6.550 mAh , sạc nhanh có dây 90 W, hỗ trợ công nghệ sạc “MI Turbo Charge”
|
| Âm Thanh |
|
| Cảm biến |
Có cảm biến vân tay (có thể ở dưới màn hình hoặc viền – chưa rõ), cảm biến lá tiền, cảm biến ánh sáng, gia tốc, con quay hồi chuyển… (theo các máy cùng dòng)
|
| Bộ sản phẩm |
máy, sạc hỗ trợ 6A, bộ sạc 90W
|
| Mạng kết nối |
Hỗ trợ kết nối 5G; các kết nối chuẩn WiFi, Bluetooth hiện đại; hỗ trợ 2 SIM (nano-SIM)
|
| Hệ điều hành |
HyperOS 2.0 / Vượt qua Android 15 (tương đương Android 15)
|
| Kích thước & Trọng lượng |
160,95 mm × 75,24 mm × 8,06 mm; trọng lượng ~203,5 g
|
| Kết nối |
Sạc USB-C & truyền dữ liệu; hỗ trợ 5G; Wi-Fi; Bluetooth; các cảm biến như GPS, có thể NFC tùy thị trường – Nhưng NFC chưa được xác định cụ thể cho quốc tế.
|
| Công nghệ nổi bật |
Màn hình OLED 120Hz; chip Dimension 8400-Ultra (hiệu suất cao); sạc nhanh 90W; ghim lớn; máy ảnh có OIS; màu sắc màn hình 12-bit; lấy mẫu cảm ứng cao (480Hz)
|
| Tính năng |
|
Thông số kỹ thuật trên được tham khảo từ Website chính hãng
Hỏi đáp & đánh giá Xiaomi Redmi Turbo 4 Chip Dimensity 8400 Ultra, màn hình AMOLED 6.67" 120Hz cùng pin 6.550mAH
0 đánh giá và hỏi đáp
Bạn có vấn đề cần tư vấn?
Gửi câu hỏi