| Chip xử lý |
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm) — 8 nhân: 1×~3.36-GHz Cortex-X3 + 2×2.8-GHz Cortex-A715 + 2×2.8-GHz Cortex-A710 + 3×2.0-GHz Cortex-A510
|
| Công nghệ màn hình |
6.78 inch, LTPO AMOLED, 1 tỷ màu, tần số quét 144Hz, HDR10+, độ sáng tối đa ~1400 nits, độ phân giải ~1260 x 2800 pixels
|
| Camera |
Camera sau: camera chính 50 MP (wide, f/1.9) với OIS + camera phụ 8 MP ultrawide ~119° f/2.2
Camera trước: 16 MP, f/2.5
|
| Bộ nhớ |
RAM có các phiên bản 12 GB hoặc 16 GB, bộ nhớ trong (ROM) 256 GB / 512 GB / 1 TB, chuẩn lưu trữ UFS 4.0
|
| Thiết kế |
mặt trước kính, mặt sau bằng kính hoặc chất liệu da sinh học/nhám, khung viền chắc chắn, kiểu dáng hiện đại, có 3 màu: Đen, Xanh, Đỏ.
|
| Tiêu chuẩn |
|
| Năng lượng |
Pin dung lượng ~5160 mAh, hỗ trợ sạc nhanh có dây 120W
|
| Âm Thanh |
Loa kép stereo, không có jack 3.5mm
|
| Cảm biến |
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình, các cảm biến khác tiêu chuẩn (tiệm cận, gia tốc, con quay hồi chuyển, v.v.)
|
| Bộ sản phẩm |
|
| Mạng kết nối |
5G + các băng tần phổ biến; hỗ trợ 2 SIM nano; WiFi 802.11
|
| Hệ điều hành |
Android 14 với giao diện OriginOS 4
|
| Kích thước & Trọng lượng |
kích thước ~163.5 × 75.7 × ~8.0-8.3 mm; trọng lượng ~190-196 g
|
| Kết nối |
USB Type-C, OTG; không có jack 3.5mm; các kết nối không dây như WiFi, Bluetooth, NFC đầy đủ.
|
| Công nghệ nổi bật |
LTPO màn hình để tiết kiệm pin, UFS 4.0 lưu trữ nhanh, OIS trên camera chính, hỗ trợ HDR10+, refresh rate cao tự động, sạc nhanh rất cao.
|
| Tính năng |
Chống rung quang học (OIS), màn hình 1 tỷ màu, loa stereo, vân tay dưới màn hình, hỗ trợ 5G, có hồng ngoại
|
Thông số kỹ thuật trên được tham khảo từ Website chính hãng
Hỏi đáp & đánh giá Vivo IQOO Neo 9 5G Chip Snapgragon 8 Gen 2, màn hình LTPO AMOLED 6.78" 144Hz cùng pin 5160mAh
0 đánh giá và hỏi đáp
Bạn có vấn đề cần tư vấn?
Gửi câu hỏi