| Chip xử lý |
MediaTek Dimensity 9400+ (3 nm), 8 nhân, GPU Immortalis-G925 MC12.
|
| Công nghệ màn hình |
AMOLED 6.32 inch, 1216 × 2640 px, 120 Hz, 1 tỉ màu, HDR10+, Dolby Vision, độ sáng tối đa ~1600 nits.
|
| Camera |
Sau: 50 MP (wide, OIS) + 50 MP (tele periscope 3.5×, OIS) + 50 MP (ultrawide).
Trước: 32 MP.
|
| Bộ nhớ |
RAM 12 GB / 16 GB; ROM 256 GB / 512 GB / 1 TB (UFS 4.0); không hỗ trợ thẻ nhớ.
|
| Thiết kế |
Khung nhôm, mặt trước/sau kính; mỏng 7.7 mm; trọng lượng ~179 g
|
| Tiêu chuẩn |
Kháng nước/bụi IP68 & IP69
|
| Năng lượng |
5700 mAh; sạc nhanh 80W; sạc không dây 50W
|
| Âm Thanh |
Loa stereo; không có jack 3.5 mm
|
| Cảm biến |
Vân tay dưới màn hình, gia tốc, con quay, tiệm cận, la bàn, cảm biến ánh sáng
|
| Bộ sản phẩm |
Máy, cáp USB-C, củ sạc (tùy thị trường), sách hướng dẫn
|
| Mạng kết nối |
2G / 3G / 4G / 5G; 2 nano-SIM
|
| Hệ điều hành |
Android 15, ColorOS 15
|
| Kích thước & Trọng lượng |
150.6 × 71.8 × 7.7 mm; khoảng 179 g.
|
| Kết nối |
Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4, NFC, USB-C, GPS đa hệ thống; không có cổng 3.5 mm
|
| Công nghệ nổi bật |
UFS 4.0, RAM LPDDR5X, màn hình Dolby Vision, chống nước IP69, sạc nhanh 80W, sạc không dây 50W
|
| Tính năng |
Quay video 4K, EIS, nhận diện vân tay dưới màn hình, loa stereo, hiệu năng mạnh cho game & đa nhiệm.
|
Thông số kỹ thuật trên được tham khảo từ Website chính hãng
Hỏi đáp & đánh giá Oppo Find X8s (12GB/256GB) chip Dimensity 9400+, màn hình AMOLED 6.32" 120Hz cùng pin 5700mAh
0 đánh giá và hỏi đáp
Bạn có vấn đề cần tư vấn?
Gửi câu hỏi